Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vỡ tan" (1)
vỡ tan
Tiếng Anh
Động từshatter, break into pieces
Tòa nhà phía trên căn hầm vỡ tan.
The building above the bunker shattered.
Từ liên quan "vỡ tan" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vỡ tan" (1)
Tòa nhà phía trên căn hầm vỡ tan.
The building above the bunker shattered.
